Sim giá từ 50 triệu đến 100 triệu
Nhà mạng
Khoảng giá
Tình trạng
Mệnh sim
Mệnh tuổi
Đầu số
Tránh số
| STT | SIM MỚI VỀ |
Mệnh | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0901.5678.89 | 55 triệu | THỔ | Mobifone | Sim đầu cổ | MUA |
| 2 | 0983383339 | 56 triệu | MỘC | Viettel | Tam hoa giữa | MUA |
| 3 | 0939.98.99.88 | 58 triệu | HOẢ | Mobifone | Sim kép | MUA |
| 4 | 09.31.12.1989 | 59 triệu | KIM | Mobifone | Sim năm sinh | MUA |
| 5 | 0912.5678.89 | 65 triệu | THUỶ |
|
Sim đầu cổ | MUA |
| 6 | 0985888878 | 65 triệu | KIM | Viettel | Tứ quý giữa | MUA |
| 7 | 0938335599 | 65 triệu | HOẢ | Mobifone | Sim kép | MUA |
| 8 | 098.779.8899 | 68 triệu | THỔ | Viettel | Sim đầu cổ | MUA |
| 9 | 0963.555556 | 68 triệu | MỘC | Viettel | Ngũ quý giữa | MUA |
| 10 | 0916.992299 | 68 triệu | THỔ |
|
Sim đầu cổ | MUA |
| 11 | 0905.113399 | 68 triệu | MỘC | Mobifone | Sim đầu cổ | MUA |
| 12 | 0919388889 | 79 triệu | HOẢ |
|
Tứ quý giữa | MUA |
| 13 | 0988.03.8899 | 79 triệu | THỔ | Viettel | Sim đầu cổ | MUA |
| 14 | 0984.999939 | 79 triệu | KIM | Viettel | Tứ quý giữa | MUA |
| 15 | 0986.887799 | 79 triệu | THỔ | Viettel | Sim đầu cổ | MUA |
| 16 | 0912.887799 | 79 triệu | KIM |
|
Sim đầu cổ | MUA |
| 17 | 0917117799 | 79 triệu | KIM |
|
Sim đầu cổ | MUA |
| 18 | 0917.558899 | 79 triệu | KIM |
|
Sim đầu cổ | MUA |
| 19 | 0938.57.58.59 | 79 triệu | THỔ | Mobifone | Sim giá rẻ | MUA |
| 20 | 0985.833338 | 80 triệu | THỔ | Viettel | Tứ quý giữa | MUA |
| 21 | 0966888855 | 86 triệu | HOẢ | Viettel | Tứ quý giữa | MUA |
| 22 | 0913333833 | 88 triệu | HOẢ |
|
Tứ quý giữa | MUA |
| 23 | 0969666636 | 88 triệu | MỘC | Viettel | Tứ quý giữa | MUA |
| 24 | 0941445566 | 88 triệu | THỔ |
|
Sim kép | MUA |
| 25 | 0932.977779 | 89 triệu | KIM | Mobifone | Tứ quý giữa | MUA |
| 26 | 0929333399 | 89 triệu | THỔ |
|
Tứ quý giữa | MUA |
| 27 | 098.1117799 | 93 triệu | KIM | Viettel | Tam hoa giữa | MUA |
| 28 | 0911.88.89.89 | 99 triệu | KIM |
|
Tam hoa giữa | MUA |
| 29 | 0936888885 | 99 triệu | HOẢ | Mobifone | Ngũ quý giữa | MUA |
| 30 | 0919663366 | 99 triệu | MỘC |
|
Sim đầu cổ | MUA |
| 31 | 09.1111.8989 | 100 triệu | THỔ |
|
Tứ quý giữa | MUA |
| 32 | 09.88886.333 | 100 triệu | THỔ | Viettel | Tứ quý giữa | MUA |
| 33 | 0938.556555 | 55 triệu | KIM | Mobifone | Sim tam hoa | MUA |
| 34 | 0989.223.555 | 62 triệu | MỘC | Viettel | Sim tam hoa | MUA |
| 35 | 098.1989.555 | 79 triệu | THỔ | Viettel | Sim tam hoa | MUA |
| 36 | 0905.979.666 | 55 triệu | MỘC | Mobifone | Sim tam hoa | MUA |
| 37 | 0919313666 | 55 triệu | THỔ |
|
Sim tam hoa | MUA |
| 38 | 0908.779.666 | 55 triệu | MỘC | Mobifone | Sim tam hoa | MUA |
| 39 | 093.8585666 | 55 triệu | THỔ | Mobifone | Sim tam hoa | MUA |
| 40 | 092.9339.666 | 56 triệu | THỔ |
|
Sim tam hoa | MUA |
| 41 | 098.1379.666 | 56 triệu | THUỶ | Viettel | Sim tam hoa | MUA |
| 42 | 0918.393.666 | 58 triệu | KIM |
|
Sim tam hoa | MUA |
| 43 | 0962.955.666 | 59 triệu | HOẢ | Viettel | Sim tam hoa | MUA |
| 44 | 0988448666 | 59 triệu | THỔ | Viettel | Sim tam hoa | MUA |
| 45 | 09.8586.3666 | 68 triệu | MỘC | Viettel | Sim tam hoa | MUA |
| 46 | 091.3311.666 | 75 triệu | HOẢ |
|
Sim tam hoa | MUA |
| 47 | 0912885666 | 79 triệu | KIM |
|
Sim tam hoa | MUA |
| 48 | 0979012666 | 79 triệu | THUỶ | Viettel | Sim tam hoa | MUA |
| 49 | 091.7799666 | 79 triệu | KIM |
|
Sim tam hoa | MUA |
| 50 | 0901.345666 | 88 triệu | MỘC | Mobifone | Sim tam hoa | MUA |
Kho sim #6 triệu sim đẹp với giá cả từ 50tr đến 100tr nhưng số lại rất đẹp cho quý khách lựa chọn

Tìm kiếm phổ biến
Danh mục nổi bật
SIM MỚI VỀ